Thủ tục xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Trung Quốc
Xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Trung Quốc đòi hỏi doanh nghiệp đáp ứng các quy định về kiểm dịch, chất lượng, mã số vùng trồng và hồ sơ hải quan. NBT Logistics chia sẻ những thủ tục cần chuẩn bị, quy trình thực hiện và lưu ý quan trọng giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi đưa nông sản Việt Nam sang thị trường Trung Quốc.
1. Điều kiện xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Trung Quốc
Trước khi thực hiện xuất khẩu, doanh nghiệp cần kiểm tra các điều kiện cơ bản sau:
1.1. Đáp ứng quy định về chất lượng và an toàn thực phẩm
Nông sản Việt Nam xuất khẩu cần đáp ứng các yêu cầu về chất lượng và an toàn thực phẩm theo quy định của Trung Quốc. Một số nội dung cần lưu ý gồm:
- Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật không vượt ngưỡng cho phép.
- Không chứa các chất cấm hoặc tồn dư hóa chất vượt mức quy định.
- Sản phẩm không bị nhiễm sinh vật gây hại thuộc diện kiểm soát.
- Đáp ứng yêu cầu về vệ sinh trong quá trình thu hoạch, sơ chế, chế biến và bảo quản.
- Có thông tin cần thiết để phục vụ việc truy xuất nguồn gốc khi được yêu cầu.
Đối với từng nhóm nông sản, doanh nghiệp cần đối chiếu tiêu chuẩn áp dụng cho mặt hàng cụ thể, tránh sử dụng một bộ yêu cầu chung cho tất cả sản phẩm.

Điều kiện xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Trung Quốc
1.2. Đăng ký mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói
Đối với những mặt hàng thuộc diện phải đăng ký, vùng trồng và cơ sở đóng gói cần được cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam kiểm tra, cấp mã số và thực hiện thủ tục đăng ký với phía Trung Quốc theo quy định.
Mã số vùng trồng giúp xác định khu vực sản xuất, phục vụ truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng nông sản. Trong khi đó, mã số cơ sở đóng gói hỗ trợ kiểm soát điều kiện sơ chế, đóng gói và xử lý sản phẩm trước khi xuất khẩu.
Doanh nghiệp cần kiểm tra:
- Vùng trồng đã được cấp mã số phù hợp hay chưa.
- Cơ sở đóng gói có nằm trong danh sách được chấp thuận đối với mặt hàng xuất khẩu hay không.
- Thông tin mã số có được thể hiện chính xác trên hồ sơ và bao bì theo yêu cầu hay không.
Không nên sử dụng mã số của vùng trồng hoặc cơ sở đóng gói khác khi chưa được phép, bởi điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng truy xuất và quá trình kiểm tra hàng hóa.
1.3. Đáp ứng yêu cầu kiểm dịch thực vật
Nông sản có nguồn gốc thực vật thuộc diện kiểm dịch cần được kiểm tra theo quy định trước khi xuất khẩu. Tùy mặt hàng và yêu cầu của nước nhập khẩu, doanh nghiệp có thể phải thực hiện kiểm dịch và xin cấp Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate).
Hàng hóa cần được kiểm tra để bảo đảm không mang sinh vật gây hại thuộc diện kiểm soát và đáp ứng các yêu cầu kiểm dịch áp dụng cho mặt hàng đó.
1.4. Quy định về bao bì và nhãn mác
Bao bì cần phù hợp với đặc tính của từng loại nông sản, bảo đảm hàng hóa được bảo vệ trong quá trình lưu kho, xếp dỡ và vận chuyển. Với hàng đóng gói, doanh nghiệp cần chuẩn bị nhãn mác theo quy định của mặt hàng và thị trường nhập khẩu.
Thông tin trên nhãn có thể bao gồm:
- Tên sản phẩm.
- Nguồn gốc xuất xứ.
- Tên và thông tin đơn vị sản xuất, đóng gói.
- Mã số vùng trồng hoặc cơ sở đóng gói nếu thuộc diện yêu cầu.
- Ngày sản xuất, hạn sử dụng đối với sản phẩm có áp dụng.
- Hướng dẫn bảo quản và các thông tin bắt buộc khác.
2. Các mặt hàng nông sản Việt Nam xuất khẩu sang Trung Quốc
Việt Nam có nguồn cung nông sản đa dạng, từ trái cây tươi, rau củ đến các sản phẩm đã sơ chế và chế biến. Tuy nhiên, danh mục mặt hàng được phép xuất khẩu chính ngạch vào Trung Quốc có thể thay đổi theo thỏa thuận và quy định kiểm soát của cơ quan chức năng hai nước.
Một số nhóm hàng doanh nghiệp thường quan tâm gồm:
|
Dạng hàng |
Sản phẩm tiêu biểu |
Yêu cầu vận chuyển |
|
Nông thủy hải sản dạng tươi |
Xoài, thanh long, sầu riêng, rau củ quả, cá, tôm, mực và các loại thủy hải sản tươi sống hoặc đông lạnh |
Kiểm soát nhiệt độ, thời gian vận chuyển và điều kiện bảo quản phù hợp để duy trì chất lượng hàng hóa |
|
Nông thủy hải sản dạng khô |
Trái cây sấy, rau củ sấy, hạt điều, tiêu, cà phê, cá khô, tôm khô, mực khô và các loại nông thủy hải sản đã qua sơ chế |
Sử dụng bao bì phù hợp, hạn chế độ ẩm và bảo vệ hàng hóa khỏi tác động từ môi trường bên ngoài |
|
Nông thủy hải sản dạng bột |
Bột trái cây, bột rau củ, bột ngũ cốc, bột cá, bột tôm và các loại bột nguyên liệu từ nông thủy hải sản |
Đóng gói kín, chắc chắn, chống ẩm và hạn chế rò rỉ, thất thoát trong quá trình vận chuyển |
3. Quy trình và thủ tục Xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Trung Quốc
Quy trình xuất khẩu có thể khác nhau tùy loại nông sản, hình thức giao dịch và yêu cầu của đối tác nhập khẩu. Với hàng xuất khẩu chính ngạch, doanh nghiệp có thể tham khảo các bước cơ bản dưới đây.

Thủ tục Xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Trung Quốc
Bước 1: Kiểm tra điều kiện nhập khẩu của mặt hàng
Doanh nghiệp cần xác định mặt hàng có được phép nhập khẩu vào Trung Quốc hay không, đồng thời kiểm tra các yêu cầu cụ thể về kiểm dịch, chất lượng, mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
Đây là bước quan trọng trước khi ký kết hợp đồng hoặc tổ chức thu mua hàng hóa.
Bước 2: Chuẩn bị hàng hóa và hồ sơ nguồn gốc
Sau khi xác định điều kiện xuất khẩu, doanh nghiệp tiến hành thu mua, sơ chế, phân loại và đóng gói hàng hóa theo yêu cầu. Thông tin về vùng trồng, cơ sở đóng gói và nguồn gốc sản phẩm cần được chuẩn bị đầy đủ nếu thuộc diện quản lý.
Đối với hàng tươi, cần chú trọng điều kiện bảo quản và thời gian vận chuyển. Với hàng khô hoặc hàng chế biến, cần kiểm soát độ ẩm, bao bì và chất lượng sản phẩm.
Bước 3: Thực hiện kiểm dịch và kiểm tra chuyên ngành
Tùy mặt hàng, doanh nghiệp đăng ký kiểm dịch thực vật hoặc thực hiện các thủ tục kiểm tra chuyên ngành tương ứng. Sau khi đáp ứng yêu cầu, cơ quan có thẩm quyền cấp chứng từ cần thiết để phục vụ hoạt động xuất khẩu.
Doanh nghiệp nên kiểm tra trước thời gian xử lý hồ sơ và lịch kiểm tra để chủ động kế hoạch giao hàng.
Bước 4: Khai báo hải quan xuất khẩu
Doanh nghiệp hoặc đơn vị được ủy quyền thực hiện khai báo hải quan theo quy định. Hồ sơ khai báo cần thống nhất với hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói và các chứng từ liên quan.
Cơ quan hải quan tiếp nhận, kiểm tra hồ sơ và thực hiện kiểm tra hàng hóa nếu thuộc trường hợp phải kiểm tra. Sau khi hoàn thành các yêu cầu theo quy định, hàng hóa được xử lý theo quy trình thông quan xuất khẩu.
Bước 5: Vận chuyển và phối hợp giao nhận tại Trung Quốc
Sau khi hoàn thành các thủ tục cần thiết, hàng hóa được tổ chức vận chuyển đến cửa khẩu hoặc địa điểm giao nhận theo thỏa thuận. Doanh nghiệp cần phối hợp với đối tác nhập khẩu để chuẩn bị hồ sơ phía Trung Quốc và thực hiện các thủ tục nhập khẩu theo quy định của nước sở tại.
4. Hồ sơ xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Trung Quốc
Bộ hồ sơ xuất khẩu phụ thuộc vào loại hàng, hình thức giao dịch, phương thức vận chuyển và yêu cầu của cơ quan quản lý. Với giao dịch xuất khẩu chính ngạch, doanh nghiệp thường cần chuẩn bị các chứng từ sau:
|
Chứng từ |
Nội dung |
|
Hợp đồng thương mại (Sales Contract) |
Thể hiện thông tin người mua, người bán, hàng hóa, số lượng, giá trị và điều kiện giao hàng |
|
Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) |
Thể hiện giá trị và thông tin giao dịch của lô hàng |
|
Phiếu đóng gói (Packing List) |
Thể hiện quy cách đóng gói, số kiện, trọng lượng và cách sắp xếp hàng hóa |
|
Tờ khai hải quan xuất khẩu |
Chứng từ khai báo thông tin lô hàng với cơ quan hải quan |
|
Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate) |
Áp dụng với mặt hàng thuộc diện phải kiểm dịch thực vật |
|
Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) |
Cấp theo quy định và yêu cầu của giao dịch hoặc ưu đãi thuế quan |
|
Chứng từ vận tải |
Ví dụ vận đơn đường biển (B/L) hoặc chứng từ vận tải đường hàng không (AWB), tùy phương thức vận chuyển |
|
Chứng từ chất lượng, an toàn thực phẩm |
Chuẩn bị khi mặt hàng hoặc cơ quan nhập khẩu yêu cầu |
Ngoài các chứng từ trên, một số mặt hàng có thể cần giấy phép, kết quả kiểm nghiệm, chứng nhận xử lý hoặc hồ sơ chuyên ngành khác. Doanh nghiệp nên xác định danh mục chứng từ theo mã HS và quy định áp dụng cho từng sản phẩm, thay vì sử dụng một bộ hồ sơ cố định cho mọi loại nông sản.
5. Thuế và chi phí khi Xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Trung Quốc
Chi phí xuất khẩu nông sản không chỉ bao gồm cước vận chuyển mà còn có thể phát sinh từ nhiều hạng mục khác nhau. Doanh nghiệp cần xác định rõ trách nhiệm chi trả theo điều kiện giao hàng và thỏa thuận trong hợp đồng.
Các khoản chi phí cần xem xét gồm:
- Thuế xuất khẩu tại Việt Nam: Tùy thuộc mã HS và chính sách thuế áp dụng đối với từng mặt hàng.
- Thuế nhập khẩu tại Trung Quốc: Phụ thuộc mã HS, xuất xứ hàng hóa, biểu thuế và các điều kiện hưởng ưu đãi nếu có.
- Chi phí kiểm dịch, kiểm nghiệm: Phát sinh khi mặt hàng thuộc diện phải kiểm tra hoặc cần chứng từ chuyên ngành.
- Chi phí đóng gói và bảo quản: Bao gồm vật liệu đóng gói, sơ chế, lưu kho và bảo quản theo đặc tính hàng hóa.
- Chi phí vận chuyển: Thay đổi theo tuyến đường, phương thức vận tải, khối lượng, loại hàng và yêu cầu giao nhận.
- Chi phí tại cửa khẩu và các khoản phí liên quan: Có thể phát sinh tùy hình thức giao dịch, địa điểm giao nhận và phạm vi dịch vụ.

Thuế và chi phí khi Xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Trung Quốc
6. Những lưu ý khi Xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Trung Quốc
Ngoài việc chuẩn bị hồ sơ, doanh nghiệp cần chú ý một số vấn đề thực tế để hạn chế phát sinh trong quá trình giao nhận:
- Kiểm tra quy định theo từng mặt hàng: Điều kiện nhập khẩu có thể khác nhau giữa trái cây tươi, rau củ, nông sản khô và sản phẩm chế biến. Doanh nghiệp cần kiểm tra chính xác yêu cầu áp dụng trước khi đưa hàng đi.
- Thống nhất thông tin trên chứng từ: Tên hàng, số lượng, trọng lượng, xuất xứ và thông tin các bên cần thống nhất giữa hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói và tờ khai hải quan.
- Chú trọng điều kiện bảo quản: Hàng tươi cần được kiểm soát nhiệt độ và thời gian vận chuyển. Hàng khô, hàng bột cần bao bì phù hợp, hạn chế ẩm và tránh ảnh hưởng từ môi trường bên ngoài.
- Làm rõ trách nhiệm của bên xuất khẩu và nhập khẩu: Doanh nghiệp cần thống nhất bên nào chịu trách nhiệm chuẩn bị hồ sơ, thực hiện thủ tục hải quan, kiểm tra chuyên ngành và nhận hàng tại Trung Quốc.
- Chọn phương án vận chuyển phù hợp: Tuyến đường, thời gian, phương tiện và điều kiện giao nhận cần được tính toán theo đặc tính hàng hóa, thay vì chỉ dựa trên chi phí vận tải.

Những lưu ý khi Xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Trung Quốc
7. NBT Logistics hỗ trợ vận chuyển nông sản từ Việt Nam sang Trung Quốc
Để lô hàng được giao nhận thuận lợi, bên cạnh việc chuẩn bị thủ tục xuất khẩu, doanh nghiệp cần lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp với loại hàng và kế hoạch giao hàng.
NBT Logistics hỗ trợ vận chuyển nông sản từ Việt Nam sang Trung Quốc
NBT Logistics cung cấp giải pháp vận chuyển hàng hóa quốc tế, tập trung vào vận tải đường bộ và tư vấn kết hợp các phương thức vận tải khác theo nhu cầu thực tế. Với hàng nông sản, thủy sản và hải sản, phương án được xem xét dựa trên đặc tính sản phẩm, yêu cầu bảo quản, khối lượng và địa điểm giao nhận.
- Tư vấn phương án vận chuyển theo loại hàng, tuyến đường và thời gian dự kiến.
- Tổ chức vận tải đường bộ, kết hợp đường biển hoặc đường hàng không khi phù hợp.
- Tư vấn giải pháp bảo quản đối với hàng cần kiểm soát nhiệt độ.
- Phối hợp chuẩn bị chứng từ vận tải và các thông tin cần thiết cho quá trình giao nhận.
- Hỗ trợ kết nối, phối hợp các khâu vận chuyển và thủ tục xuất khẩu theo phạm vi dịch vụ thỏa thuận.
Đối với tuyến Việt Nam - Trung Quốc - Kazakhstan - Nga, NBT có kinh nghiệm vận chuyển hàng nông sản bằng đường bộ với thời gian vận chuyển khoảng 15-20 ngày. Với hàng đi Trung Quốc, phương án giao nhận sẽ được trao đổi cụ thể theo điểm đến, loại hàng và hình thức giao dịch của doanh nghiệp.
Liên hệ NBT Logistics qua hotline 0931.486.111 để được tư vấn phương án vận chuyển nông sản từ Việt Nam sang Trung Quốc phù hợp với nhu cầu thực tế.








x.png)