BẢNG GIÁ DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN BẰNG TƯỜNG - HÀ NỘI
| LOẠI HÀNG | SỐ LƯỢNG | CƯỚC PHÍ (VNĐ) | |||
|
Hàng nặng phổ thông (KG)
|
150 - 300kg | 9.000 | |||
| 301 - 1000kg | 8.000 | ||||
| 1001 - 2000 kg | 7.000 | ||||
| Trên 2000 kg | 6.000 | ||||
| Hàng nặng phổ thông siêu nặng (KG) | 1.5m3 = 300 - 699 kg (Từ 1000 kg trở lên) | 6.000 | |||
| 1.5m3 = 700 kg (Từ 1000 kg trở lên) | 5.000 | ||||
| 1.5m3 = 1000 kg (Từ 1000 kg trở lên) | 4.000 | ||||
| 1.5m3 = 2000 kg (Từ 1000 kg trở lên) | 3.500 | ||||
|
Hàng phổ thông (M3)
|
1-10 m3 | 1.400.000 | |||
| 11-20 m3 | 1.200.000 | ||||
| Trên 20 m3 | 1.000.000 | ||||
|
Nguyên xe
|
Xe 9,6 mét (60-65m3) |
Liên hệ
|
|||
| Xe 13 mét (80-90m3) | |||||
| Xe 17 mét (150-170m3) | |||||
|
Nguyên cont
|
Container 20f (28m3 - 26 tấn) |
Liên hệ |
|||
| Container 40f (68m3 - 28 tấn) |


x.png)