Phí AMS là phí gì? Cách khai báo và mức thu phí AMS trong xuất nhập khẩu
Table of Contents
Phí AMS là phí gì trong xuất nhập khẩu? Hãy tìm hiểu định nghĩa về phí AMS, cùng các khái niệm, cách thức khai báo AMS và công thức tính phí AMS qua bài viết dưới đây.
1. Phí AMS là phí gì? Tổng quan về phí AMS trong xuất nhập khẩu
1.1. Định nghĩa AMS và phí AMS
AMS là viết tắt của cụm từ Automated Manifest System, dịch nôm na có nghĩa là Hệ thống Khai báo Kiểm soát Hàng hóa Tự động (Hệ thống truyền manifest tự động). Hệ thống này được Cục Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) phát triển để thay thế cho phương thức khai báo manifest thủ công trước đây, giúp đơn giản hóa quy trình khai báo hải quan và rút ngắn thời gian xử lý hàng hóa.
Còn phí AMS là gì? Đây là một khoản phí bắt buộc phải trả cho CBP đối với tất cả các lô hàng xuất khẩu và chuyển tải tại Mỹ. Phí AMS được áp dụng cho mỗi Bill of Lading (B/L) hoặc Airway Bill (AWB), nhằm mục đích thu thập thông tin chi tiết về lô hàng, bao gồm tên hàng hóa, số lượng, trọng lượng, người gửi, người nhận và địa chỉ cảng đích để hỗ trợ cho việc kiểm soát hải quan và chống buôn lậu.
1.2. Mục đích của thủ tục khai báo AMS
Thủ tục khai báo AMS là một quy định bắt buộc đối với tất cả các lô hàng xuất khẩu đến Mỹ bằng đường biển hoặc đường hàng không. Mục đích chính của thủ tục này là:
1.2.1. Thúc đẩy an ninh quốc gia
Thủ tục khai báo AMS giúp chính phủ Mỹ thu thập thông tin chi tiết về hàng hóa xuất khẩu, bao gồm thông tin về người gửi hàng, người nhận hàng, mô tả hàng hóa, số lượng và trọng lượng hàng hóa. Thông tin này được sử dụng để đánh giá rủi ro an ninh và ngăn chặn các mối đe dọa tiềm tàng
1.2.2. Tạo thuận lợi cho việc thông quan
Thủ tục khai báo AMS giúp đẩy nhanh quá trình thông quan hàng hóa tại Mỹ. Khi thông tin hàng hóa được cung cấp đầy đủ và chính xác, các cơ quan hải quan có thể dễ dàng xác định lô hàng có rủi ro thấp hay cao, từ đó giảm thiểu thời gian kiểm tra hàng hóa và rút ngắn thời gian thông quan.
1.2.3. Tuân thủ các quy định của Mỹ
Việc khai báo AMS là một yêu cầu bắt buộc theo quy định của Mỹ và các nhà xuất khẩu không tuân thủ có thể phải chịu các khoản phạt nặng.
Nhìn chung, thủ tục khai báo AMS là một phần quan trọng trong quy trình xuất nhập khẩu hàng hóa với Mỹ. Việc khai báo kịp thời và chính xác sẽ giúp đảm bảo an ninh quốc gia, tạo thuận lợi cho việc thông quan và tuân thủ các quy định của Mỹ.
Phí AMS cần được khai báo theo quy định Hoa Kỳ
1.3. Ai chịu trách nhiệm khai báo AMS?
Trách nhiệm khai báo AMS thuộc về người vận chuyển, thường là hãng tàu hoặc đại lý vận chuyển hàng hóa. Người vận chuyển phải khai báo AMS cho tất cả các lô hàng được vận chuyển bằng đường biển hoặc đường hàng không đến Hoa Kỳ; và phải nộp khai báo AMS cho CBP không muộn hơn 24 giờ trước khi tàu mẹ khởi hành từ cảng nước ngoài.
1.4. Thời hạn khai báo AMS
Thời hạn khai báo AMS là 24 giờ trước khi tàu mẹ khởi hành đi Hoa Kỳ. Tuy nhiên, CBP khuyến nghị khai báo AMS càng sớm càng tốt để có thêm thời gian để xử lý thông tin và xác định các lô hàng cần được kiểm tra kỹ lưỡng hơn.
2. Mức thu phí AMS trong xuất nhập khẩu
2.1. Phí AMS được tính như thế nào?
Phí AMS được tính theo lô hàng và không phụ thuộc vào trọng lượng hoặc khối lượng hàng hóa. Cụ thể, mức phí AMS thường dao động từ 25 đến 40 USD cho mỗi lô hàng.
Dưới đây là công thức tính phí AMS:
Phí AMS = (Tỷ lệ phí AMS x Giá trị hàng hóa) + Phí cố định
Trong đó:
- Tỷ lệ phí AMS: Tùy thuộc vào loại hình hàng hóa và phương thức vận chuyển. Bạn có thể tham khảo bảng phí AMS mới nhất trên trang web của CBP (Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ).
- Giá trị hàng hóa: Là tổng giá trị của hàng hóa được khai báo trong vận đơn.
- Phí cố định: Là khoản phí cố định được áp dụng cho tất cả các lô hàng, bất kể loại hình hàng hóa và phương thức vận chuyển. Phí cố định hiện tại là $25.
Ví dụ: Giả sử bạn nhập khẩu một lô hàng quần áo trị giá $10,000 bằng đường biển. Loại hình hàng hóa là "Quần áo" và phương thức vận chuyển là "Đường biển". Theo bảng phí AMS mới nhất, tỷ lệ phí AMS cho mặt hàng này là 0.00125. Phí AMS của lô hàng này sẽ được tính như sau:
Phí AMS = (0.00125 x $10,000) + $25 = $37.50
2.2. Ai chịu trách nhiệm thanh toán phí AMS?
Trách nhiệm thanh toán phí AMS thường thuộc về người gửi hàng hoặc người đặt dịch vụ xuất khẩu. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, điều khoản thanh toán phí AMS có thể được thỏa thuận riêng giữa các bên liên quan.

Thông thường, người gửi hàng chịu trách nhiệm thanh toán phí AMS
3. Quy định xử phạt khi khai báo AMS muộn
3.1. Mức phạt khi khai báo AMS muộn
Việc khai báo AMS muộn có thể dẫn đến các khoản phạt từ CBP (Cơ quan Bảo vệ Biên giới và Hải quan Hoa Kỳ) lên đến 5000 USD cho mỗi lô hàng. Mức phạt cụ thể sẽ phụ thuộc vào thời gian chậm trễ và số lần vi phạm của người khai báo.
3.2. Thủ tục xử lý vi phạm khai báo AMS muộn
Khi phát hiện vi phạm khai báo AMS muộn, CBP sẽ gửi thông báo phạt cho người khai báo hoặc hãng tàu. Người khai báo có quyền khiếu nại về mức phạt trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được thông báo phạt.
Xem thêm: Phí Local Charge là gì? 9 loại phí Local Charge cần cập nhật ngay

Có thông báo phạt cho những người khai báo phí AMS muộn
4. Các lưu ý khi khai báo phí AMS
Việc khai báo AMS chính xác và kịp thời là rất quan trọng để đảm bảo lô hàng của bạn được thông quan thuận lợi tại Mỹ. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng khi khai báo AMS:
4.1. Khai báo AMS sớm
Thời hạn khai báo AMS là 24 giờ trước khi tàu rời khỏi cảng cuối cùng. Cần khai báo phí AMS xuất nhập khẩu sớm là điều kiện bắt buộc đối với tất cả các lô hàng xuất khẩu và chuyển tải qua Mỹ. Việc khai báo AMS chậm trễ có thể khiến hàng hóa bị hải quan Mỹ từ chối thông quan. Đồng thời, khai báo và nộp phí AMS sớm sẽ giúp bạn tránh được các khoản phạt lên đến 5.000 USD cho mỗi lô hàng.
4.2. Cung cấp thông tin chính xác
Hãy đảm bảo rằng tất cả thông tin được cung cấp trong bản khai AMS là chính xác và đầy đủ, bao gồm số vận đơn, tên và địa chỉ của người gửi và người nhận, mô tả hàng hóa, trọng lượng và khối lượng hàng hóa.
4.3. Sử dụng mã SCAC chính xác
Số vận đơn khi khai AMS phải bắt đầu bằng mã SCAC (Standard Carrier Alpha Code) của hãng tàu hoặc NVOCC chịu trách nhiệm vận chuyển lô hàng. Mã SCAC là mã nhận dạng duy nhất cho các nhà cung cấp dịch vụ vận tải, bao gồm cả hãng tàu và các nhà cung cấp dịch vụ logistics khác. Mã này được sử dụng để xác định ai là người chịu trách nhiệm về việc khai báo AMS và cung cấp thông tin hàng hóa cho hải quan Mỹ.
Sử dụng mã SCAC chính xác khi khai báo AMS là điều vô cùng quan trọng để đảm bảo lô hàng của bạn được thông quan nhanh chóng và thuận lợi. Mã SCAC không chính xác có thể dẫn đến việc trì hoãn thông quan, thậm chí hàng hóa có thể bị từ chối nhập khẩu.
Để đảm bảo sử dụng mã SCAC chính xác, bạn nên kiểm tra mã SCAC với hãng tàu hoặc nhà cung cấp dịch vụ logistics của mình trước khi khai báo AMS. Bạn cũng có thể tìm kiếm mã SCAC trên cơ sở dữ liệu của CBP (Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ).

Lưu ý sử dụng mã SCAC chính xác khi khai báo phí AMS
4.4. Kiểm tra lại thông tin trước khi gửi
Hãy kiểm tra lại tất cả thông tin trước khi gửi bản khai AMS để đảm bảo không có sai sót. Việc sai sót trong thông tin có thể dẫn đến sự chậm trễ trong quá trình thông quan và các khoản phí bổ sung.
4.5. Lưu giữ bản ghi khai báo AMS
Hãy lưu giữ bản ghi khai báo AMS để tham khảo trong tương lai. Ngoài ra, bạn lưu giữ bản ghi khai báo AMS vì nhiều lý do:
- Lưu trữ hồ sơ: Giữ bản ghi khai báo AMS giúp bạn có thể theo dõi và kiểm soát quá trình xuất khẩu hàng hóa sang Mỹ.
- Giải quyết tranh chấp: Nếu có bất kỳ tranh chấp hoặc vấn đề nào phát sinh liên quan đến lô hàng của bạn, bản ghi khai báo AMS sẽ là bằng chứng quan trọng để hỗ trợ bạn.
- Đảm bảo tuân thủ quy định: Giữ bản ghi khai báo AMS cho thấy bạn đang tuân thủ các quy định của hải quan Mỹ và có thể tránh các khoản phạt tiềm ẩn.
5. Phí AMS là phí gì? So sánh phí AMS với các phí xuất nhập khẩu khác
Phí AMS là một trong những loại phí bắt buộc phải trả khi xuất nhập khẩu hàng hóa với Mỹ. So với các loại phí xuất nhập khẩu khác, phí AMS có một số điểm khác biệt.
5.1. Phí AMS và phí ACI
- Phí AMS: Phí AMS được thu bởi hãng tàu hoặc forwarder thay mặt cho CBP (Cơ quan Bảo vệ Biên giới và Hải quan Hoa Kỳ) để khai báo thông tin hàng hóa trước khi lô hàng nhập cảnh vào Mỹ. Mức phí AMS thường dao động từ 25 đến 40 USD cho mỗi lô hàng.
- Phí ACI: Phí ACI (Advance Cargo Information) là phí thu bởi CBP để khai báo thông tin an ninh về lô hàng trước khi lô hàng nhập cảnh vào Mỹ. Mức phí ACI là 25 USD cho mỗi lô hàng.
5.2. Phí AMS và phí ENS
- Phí AMS: Phí AMS được áp dụng cho tất cả các lô hàng nhập khẩu và chuyển tải tại Mỹ, bất kể loại hình vận tải nào (đường biển, đường hàng không, đường bộ).
- Phí ENS: Phí ENS (Entry Summary) là phí thu bởi CBP để nộp bản khai nhập khẩu đối với lô hàng nhập khẩu vào Mỹ. Mức phí ENS phụ thuộc vào giá trị hàng hóa và loại hình nhập khẩu.

Phân biệt phí AMS và các loại phí khác
5.3. Phí AMS và phí AFR
Phí AMS: Phí AMS là phí khai báo thông tin hàng hóa, còn phí AFR (Air Freight Road Carrier) là phí dành cho các hãng vận tải đường bộ và đường hàng không khi vận chuyển hàng hóa đến Mỹ.
Việc nắm bắt được đầy đủ các loại thuế và phụ phí trong xuất nhập khẩu là vô cùng quan trọng. Bởi nó giúp bạn lường trước chi phí tổn thất, từ đó điều chỉnh mức giá trong hợp đồng ngoại thương, tránh những thiệt hại khi mua bán hàng quốc tế với doanh nghiệp Hoa Kỳ. Hy vọng những thông tin trên của Bảo Tín Logistics sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình xuất khẩu hàng hóa sang Mỹ.
Xem thêm: CIC là gì trong xuất nhập khẩu: Hướng dẫn chi tiết cách tính phí CIC
Xem thêm tin tức: Việt Nam - Hoa Kỳ: Thúc đẩy hợp tác trong lĩnh vực bán dẫn và chuỗi cung ứng
-------------------------------
BẢO TÍN LOGISTICS - Vận chuyển Trung Việt
- Address: Tòa nhà VNT Tower, số 19 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội
- Hotline: 0931.486.111
- Website: baotinlogistics.com.vn


x.png)